goigoi

tiu nguỷu

Phát âm Bắc /tiw˧˧ ŋwḭw˧˩˧/ Trung /tiw˧˥ ŋwiw˧˩˨/ Nam /tiw˧˧ ŋwiw˨˩˦/
unknown
tiu nguỷu dejected
1 nghĩa 1 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
tiu nguỷu

Tỏ ra không vui, thất vọng hoặc nản lòng do một thất bại hoặc trở ngại.

vi Anh ấy ra về với vẻ mặt tiu nguỷu sau khi bị thất bại.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.