tiu nguỷu
Phát âm
Bắc
/tiw˧˧ ŋwḭw˧˩˧/
Trung
/tiw˧˥ ŋwiw˧˩˨/
Nam
/tiw˧˧ ŋwiw˨˩˦/
unknown
tiu nguỷu
dejected
1 nghĩa
1 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
tiu nguỷu
Tỏ ra không vui, thất vọng hoặc nản lòng do một thất bại hoặc trở ngại.
vi Anh ấy ra về với vẻ mặt tiu nguỷu sau khi bị thất bại.