goigoi

tiểu từ

Danh từ
Một loại từ ngắn trong ngôn ngữ học không thay đổi hình thái và có chức năng ngữ pháp.
Nhật 助詞
Anh particle
Hàn 조사
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại từ ngắn trong ngôn ngữ học không thay đổi hình thái và có chức năng ngữ pháp.

vi Trong ngôn ngữ học, tiểu từ là những từ ngắn có chức năng ngữ pháp rõ rệt.

Nhật 助詞

言語学において助詞は明瞭な文法機能を持つ。

Anh particle

In linguistics, a particle is a short word with a clear grammatical function.

Hàn 조사

언어학에서 조사는 명확한 문법적 기능을 가진다.

Cấu tạo
tiểu / từ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 小詞 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 小詞

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
小詞
Ứng viên theo âm tiết
tiểu 小 từ 詞
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tiểu tự / trợ từ / tiểu từ
▸
Dùng
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.