goigoi

tiểu bang tím

Danh từ
Một bang tại Hoa Kỳ nơi cả ứng cử viên Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa đều có mức độ ủng hộ tương đương.
Nhật 激戦州
Anh swing state
Hàn 경합주
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một bang tại Hoa Kỳ nơi cả ứng cử viên Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa đều có mức độ ủng hộ tương đương.

vi Tiểu bang tím này đóng vai trò quan trọng trong cuộc bầu cử sắp tới.

Nhật 激戦州

この激戦州は、次の選挙で重要な役割を果たす。

Anh swing state

This swing state plays a crucial role in the upcoming election.

Hàn 경합주

이 경합주는 다음 선거에서 중요한 역할을 한다.

Cấu tạo
tiểu bang / tím
▸
Dùng
tiểu bang xanh / tiểu bang đỏ / liên tiểu bang / nội tiểu bang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.