goigoi

tiền ngay

unknown
Khoản tiền mặt được thanh toán ngay lập tức tại thời điểm thực hiện giao dịch hoặc mua bán.
Nhật 即金
Anh immediate cash
Hàn 현금
Phát âm Bắc /tiə̤n˨˩ ŋaj˧˧/ Trung /tiəŋ˧˧ ŋaj˧˥/ Nam /tiəŋ˨˩ ŋaj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Khoản tiền mặt được thanh toán ngay lập tức tại thời điểm thực hiện giao dịch hoặc mua bán. Công việc & tiền bạcChủ đề

vi Cửa hàng chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền ngay.

Nhật 即金

店は即金での支払いのみを受け付ける。

Anh immediate cash

The shop only accepts immediate cash payments.

Hàn 현금

가게는 현금 결제만 받는다.

Cấu tạo
tiền / ngay / 前𣦍
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
前𣦍
Ứng viên theo âm tiết
tiền 前 ngay 𣦍
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tôi ngay
▸
Dùng
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.