goigoi

tiền lãi

Danh từ
Tiền lãi là số tiền thu được thêm từ việc cho vay hoặc đầu tư vốn sau một khoảng thời gian nhất định theo thỏa thuận.
Nhật 利息
Anh interest
Hàn 이자
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tiền lãi là số tiền thu được thêm từ việc cho vay hoặc đầu tư vốn sau một khoảng thời gian nhất định theo thỏa thuận. Công việc & tiền bạcChủ đề

vi Khoản tiền gửi tiết kiệm của tôi đã sinh tiền lãi hàng tháng.

Nhật 利息

私の貯蓄預金には毎月利息がついている。

Anh interest

My savings account has earned monthly interest.

Hàn 이자

내 저축 계좌에서 매달 이자가 발생하고 있다.

Cấu tạo
tiền / lãi / 錢
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
錢
Ứng viên theo âm tiết
tiền 前 lãi 蠡(𥚥)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lợi tức / tiền lãi
▸
Dùng
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.