tiền lãi
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Khoản tiền gửi tiết kiệm của tôi đã sinh tiền lãi hàng tháng.
Nhật 利息
私の貯蓄預金には毎月利息がついている。
Anh interest
My savings account has earned monthly interest.
Hàn 이자
내 저축 계좌에서 매달 이자가 발생하고 있다.