tiết mục
Danh từ
Một phần nhỏ hoặc một bài biểu diễn cụ thể trong một chương trình nghệ thuật tổng thể.
Nhật
演目
Anh
program item
Hàn
공연 종목
Phát âm
Bắc
/tiət˧˥ mṵʔk˨˩/
Trung
/tiə̰k˩˧ mṵk˨˨/
Nam
/tiək˧˥ muk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một phần nhỏ hoặc một bài biểu diễn cụ thể trong một chương trình nghệ thuật tổng thể. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
vi Tiết mục biểu diễn này rất đặc sắc.
Nhật 演目
この演目はとても特別だ。
Anh program item
This performance item is very special.
Hàn 공연 종목
이 공연 종목은 매우 특별하다.
Cấu tạo
tiết / mục / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 節目 …
▸
Cấu tạo
tiết / mục / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 節目 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 節目
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
節目
Ứng viên theo âm tiết
tiết
節
mục
目
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
thời tiết / tiết kiệm / tình tiết / chi tiết …
▸
Dùng
thời tiết / tiết kiệm / tình tiết / chi tiết …