tiết chế
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Động từ
Kiểm soát, hạn chế hoặc điều chỉnh hành động và hành vi chung của bản thân.
vi Bạn cần học cách tiết chế cảm xúc trong những cuộc tranh luận.
Danh từ
Một người nắm giữ vị trí quyền hạn, chẳng hạn như chỉ huy hoặc giám đốc.
vi Vị tiết chế đang ra lệnh cho quân đội tập hợp.