goigoi

tiếng dữ

unknown
Tin đồn xấu, điều tiếng hoặc tai tiếng không hay lan truyền trong xã hội.
Nhật 悪評
Anh bad reputation
Hàn 악평
Phát âm Bắc /tiəŋ˧˥ zɨʔɨ˧˥/ Trung /tiə̰ŋ˩˧ jɨ˧˩˨/ Nam /tiəŋ˧˥ jɨ˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Tin đồn xấu, điều tiếng hoặc tai tiếng không hay lan truyền trong xã hội. Văn hóa & tên riêngChủ đề
Nhật 悪評
Anh bad reputation
Hàn 악평
Cấu tạo
tiếng / dữ
▸
Tương tự
giận dữ / làm dữ / tin dữ / thú dữ …
▸
Dùng
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.