thuỵ dũng
Phát âm
Bắc
/tʰwḭʔ˨˩ zuʔuŋ˧˥/
Trung
/tʰwḭ˨˨ juŋ˧˩˨/
Nam
/tʰwi˨˩˨ juŋ˨˩˦/
Thuỵ Dũng enplace name
Danh từ riêng
Thuỵ Dũng
place name
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Thuỵ Dũng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Địa danh này được gọi là Thuỵ Dũng.
Cấu tạo
thuỵ / dũng
▸
Cấu tạo
thuỵ / dũng
Dùng
kiến thuỵ / thuỵ sĩ / thuỵ hiệu / thuỵ vân …
▸
Dùng
kiến thuỵ / thuỵ sĩ / thuỵ hiệu / thuỵ vân …