goigoi

thuế

Danh từ
Khoản tiền bắt buộc mà nhà nước thu theo quy định.
Anh tax
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm Bắc /tʰwe˧˥/ Trung /tʰwḛ˩˧/ Nam /tʰwe˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Khoản tiền bắt buộc mà nhà nước thu theo quy định. Chính trị & thể chếChủ đề
Anh tax

Chúng tôi chưa có ví dụ kèm bản dịch cho nghĩa này.

Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 稅 / 稅
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 稅

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
稅
Ứng viên theo âm tiết
thuế 税(𠾔)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thuê / thuế môn bài / thuế trực thu / thuế đinh …
▸
Dùng
thuế quan / thuế má / đánh thuế / thuế giá trị gia tăng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.