thuần mỹ
Phát âm
Bắc
/tʰwə̤n˨˩ miʔi˧˥/
Trung
/tʰwəŋ˧˧ mi˧˩˨/
Nam
/tʰwəŋ˨˩ mi˨˩˦/
Nghe
Thuần Mỹ enplace name
Danh từ riêng
Thuần Mỹ
place name
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Thuần Mỹ
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Địa danh này được gọi là Thuần Mỹ.