goigoi

thoát y

Động từ
Hành động cởi bỏ toàn bộ quần áo trên cơ thể, thường được thực hiện trong một buổi biểu diễn công khai.
Nhật ストリップ
Anh striptease
Hàn 스트립쇼
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động cởi bỏ toàn bộ quần áo trên cơ thể, thường được thực hiện trong một buổi biểu diễn công khai. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Cô ấy đang thực hiện màn thoát y trên sân khấu.

Nhật ストリップ

彼女はステージでストリップを披露している。

Anh striptease

She is performing a striptease on stage.

Hàn 스트립쇼

그녀는 무대 위에서 스트립쇼를 선보이고 있다.

Cấu tạo
thoát / y / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 脫衣 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 脫衣

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
脫衣
Ứng viên theo âm tiết
thoát 脱(𢴎) y 衣(醫 / 依 / 伊)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thoát ý / thoát nạn / thoát hiểm / thoát …
▸
Dùng
thoát y vũ / vũ nữ thoát y / thoát vị / trốn thoát …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.