thoát y
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy đang thực hiện màn thoát y trên sân khấu.
Nhật ストリップ
彼女はステージでストリップを披露している。
Anh striptease
She is performing a striptease on stage.
Hàn 스트립쇼
그녀는 무대 위에서 스트립쇼를 선보이고 있다.
Cấu tạo
thoát / y / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 脫衣 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 脫衣