goigoi

thiên đỉnh

Danh từ
Điểm trên bầu trời nằm thẳng đứng ngay phía trên đầu của người quan sát.
Nhật 天頂
Anh zenith
Hàn 천정
Phát âm Bắc /tʰiən˧˧ ɗḭ̈ŋ˧˩˧/ Trung /tʰiəŋ˧˥ ɗïn˧˩˨/ Nam /tʰiəŋ˧˧ ɗɨn˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Điểm trên bầu trời nằm thẳng đứng ngay phía trên đầu của người quan sát.

vi Mặt trời đang ở vị trí thiên đỉnh vào đúng buổi trưa.

Nhật 天頂

正午に太陽は天頂にある。

Anh zenith

The sun is at the zenith exactly at noon.

Hàn 천정

정오에 태양은 천정에 위치한다.

Cấu tạo
thiên / đỉnh / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 天頂 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 天頂

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
天頂
Ứng viên theo âm tiết
thiên 天 đỉnh 鼎(𨄸)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thiền định / thiên đình / thiên định / thiên nhiên …
▸
Dùng
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.