goigoi

thanh trừng

Động từ
Loại bỏ những thành phần bị coi là không đáng tin cậy khỏi tổ chức.
Nhật 粛清する
Anh purge
Hàn 숙청하다
Phát âm Bắc /tʰajŋ˧˧ ʨɨ̤ŋ˨˩/ Trung /tʰan˧˥ tʂɨŋ˧˧/ Nam /tʰan˧˧ tʂɨŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Loại bỏ những thành phần bị coi là không đáng tin cậy khỏi tổ chức. Chính trị & thể chếChủ đề

vi Tổ chức đang tiến hành thanh trừng những thành viên không trung thành.

Nhật 粛清する

組織は不忠実なメンバーを粛清している。

Anh purge

The organization is purging disloyal members.

Hàn 숙청하다

조직은 충성하지 않는 구성원들을 숙청하고 있다.

Cấu tạo
thanh / trừng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 清懲 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 清懲

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
清懲
Ứng viên theo âm tiết
thanh 聲 trừng 懲(𥋔)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thành trung / thanh trùng / thanh trừng
▸
Dùng
thanh trừng sắc tộc / thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.