thanh ninh
Phát âm
Bắc
/tʰajŋ˧˧ nïŋ˧˧/
Trung
/tʰan˧˥ nïn˧˥/
Nam
/tʰan˧˧ nɨn˧˧/
Thanh Ninh enplace name
Danh từ riêng
Thanh Ninh
place name
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Thanh Ninh
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Thanh Ninh là tên của một địa danh.