thanh niên hoi
sức yếu enfeeble youth
Cụm từ
sức yếu
feeble youth
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Cụm từ
sức yếu
Diễn ngôn & logic
Người trẻ tuổi nhưng thể lực yếu và dễ mệt.
Cấu tạo
thanh niên / hoi
▸
Cấu tạo
thanh niên / hoi
Tương tự
hiếm hoi / hẳn hoi
▸
Tương tự
hiếm hoi / hẳn hoi
Dùng
hoi sữa / hoi hoi
▸
Dùng
hoi sữa / hoi hoi