thực hành
Nghĩa
3 nghĩa · 2 nghĩa
▸
practice (practice practise)
Động từ
Áp dụng kiến thức hoặc kỹ năng vào việc làm thực tế để rèn luyện.
vi Sinh viên cần thực hành các kỹ năng đã học.
Danh từ
Hoạt động áp dụng lý thuyết vào thực tế hoặc rèn luyện kỹ năng.
vi Giờ thực hành giúp chúng tôi hiểu rõ lý thuyết.
implement (implement carry out)
Động từ này được dùng như một từ đồng nghĩa với thực hiện, có nghĩa là tiến hành một công việc.
vi Chúng tôi đang thực hành kế hoạch cải cách.