goigoi

thực hành

Phát âm Bắc /tʰɨ̰ʔk˨˩ ha̤jŋ˨˩/ Trung /tʰɨ̰k˨˨ han˧˧/ Nam /tʰɨk˨˩˨ han˨˩/
Nghe
practice enpractice practise
Động từ
practice practice practise
+1 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa · 2 nghĩa

practice (practice practise)

Động từ / Danh từ · 2 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
thực hành Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề Đồ ở trườngThẻ

Áp dụng kiến thức hoặc kỹ năng vào việc làm thực tế để rèn luyện.

vi Sinh viên cần thực hành các kỹ năng đã học.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
thực hành

Hoạt động áp dụng lý thuyết vào thực tế hoặc rèn luyện kỹ năng.

vi Giờ thực hành giúp chúng tôi hiểu rõ lý thuyết.

implement (implement carry out)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
thực hành

Động từ này được dùng như một từ đồng nghĩa với thực hiện, có nghĩa là tiến hành một công việc.

vi Chúng tôi đang thực hành kế hoạch cải cách.

Cấu tạo
thực / hành
Tương tự
thực hành / thực hành / thực hành
Dùng
thực hiện / thực vật / thực đơn / thực sự …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.