goigoi

thụ lý

Động từ
Cách viết khác của thuật ngữ pháp lý chỉ việc cơ quan có thẩm quyền chấp nhận giải quyết một vụ án.
Nhật 受理
Anh process case
Hàn 접수
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cách viết khác của thuật ngữ pháp lý chỉ việc cơ quan có thẩm quyền chấp nhận giải quyết một vụ án. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cơ quan chức năng đã chính thức thụ lý đơn kiện của anh ta.

Nhật 受理

官庁は彼の訴状を正式に受理した。

Anh process case

The authority has formally accepted to process his case.

Hàn 접수

당국은 그의 소장을 공식적으로 접수하였다.

Cấu tạo
thụ / lý
▸
Dùng
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.