thợ rào
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Người thợ rào đang chăm chú rèn một chiếc hàng rào sắt mới.
Nhật 鍛冶屋
その鍛冶屋は新しい鉄製の柵を丁寧に鍛造しています。
Anh fence blacksmith
The agricultural blacksmith is carefully forging a new iron fence.
Hàn 대장장이
그 대장장이는 새 철제 펜스를 세심하게 두드려 만들고 있다.