goigoi

thời thượng

Phát âm Bắc /tʰə̤ːj˨˩ tʰɨə̰ʔŋ˨˩/ Trung /tʰəːj˧˧ tʰɨə̰ŋ˨˨/ Nam /tʰəːj˨˩ tʰɨəŋ˨˩˨/
Nghe
Danh từ
thời thượng fashion trend
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
thời thượng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Xu hướng mới nhất đang được nhiều người ưa chuộng và theo đuổi hiện nay.

vi Nhiều người đang theo đuổi phong cách thời thượng này.

Cấu tạo
thời / thượng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 時尚 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 時尚

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
時尚
Ứng viên theo âm tiết
thời 𥱯 thượng 上
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thói thường / thời trang / mô-đen / thời thượng
▸
Dùng
thời gian / thời tiết / thời sự / thời vận …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.