goigoi

thời không

Danh từ
Một thế giới không còn sự sống hoặc đã bị hủy diệt.
Nhật 死の世界
Anh dead world
Hàn 죽은 세계
Phát âm Bắc /tʰə̤ːj˨˩ xəwŋ˧˧/ Trung /tʰəːj˧˧ kʰəwŋ˧˥/ Nam /tʰəːj˨˩ kʰəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thế giới không còn sự sống hoặc đã bị hủy diệt. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Trong phim, họ lạc vào một thời không bị hủy diệt.

Nhật 死の世界

映画の中で、彼らは破壊された死の世界に迷い込む。

Anh dead world

In the movie, they get lost in a dead world that has been destroyed.

Hàn 죽은 세계

영화 속에서 그들은 파괴된 죽은 세계에 길을 잃는다.

Cấu tạo
thời / không / 𥱯空
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥱯空
Ứng viên theo âm tiết
thời 𥱯 không 空
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.