goigoi

thời giờ

Danh từ
Một cách gọi khác của thời gian, thường chỉ khoảng thời gian cần cho một việc.
Nhật 時間
Anh time
Hàn 시간
Phát âm Bắc /tʰə̤ːj˨˩ zə̤ː˨˩/ Trung /tʰəːj˧˧ jəː˧˧/ Nam /tʰəːj˨˩ jəː˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách gọi khác của thời gian, thường chỉ khoảng thời gian cần cho một việc. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Chúng ta không nên lãng phí thời giờ vào những việc vô ích.

Nhật 時間

役に立たないことに時間を浪費すべきではない。

Anh time

We should not waste time on useless things.

Hàn 시간

쓸모없는 일에 시간을 낭비해서는 안 된다.

Cấu tạo
thời / giờ / ghép từ thời + giờ …
▸

Nguồn gốcghép từ thời + giờ

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥱯𣇞
Ứng viên theo âm tiết
thời 𥱯 giờ 𣇞(𣉹)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thời gian / thời tiết / thời trang / thời sự …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.