thới thuận
Phát âm
Bắc
/tʰəːj˧˥ tʰwə̰ʔn˨˩/
Trung
/tʰə̰ːj˩˧ tʰwə̰ŋ˨˨/
Nam
/tʰəːj˧˥ tʰwəŋ˨˩˨/
Nghe
Thới Thuận enplace name
Danh từ riêng
Thới Thuận
place name
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Thới Thuận
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Thới Thuận là tên của một địa danh.
Cấu tạo
thuận
▸
Cấu tạo
thuận
Dùng
thạnh thới thuận / thuận lợi / đồng thuận / thoả thuận …
▸
Dùng
thạnh thới thuận / thuận lợi / đồng thuận / thoả thuận …