thểu não
Tính từ
Cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã, đau thương hoặc phiền muộn sâu sắc về một tình huống.
Nhật
悲痛な
Anh
sorrowful
Hàn
비통한
Phát âm
Bắc
/tʰḛw˧˩˧ naʔaw˧˥/
Trung
/tʰew˧˩˨ naːw˧˩˨/
Nam
/tʰew˨˩˦ naːw˨˩˦/
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã, đau thương hoặc phiền muộn sâu sắc về một tình huống. Tính chất & trạng thái
vi Khuôn mặt cô ấy trông rất thiểu não.
Nhật 悲痛な
彼女の顔はとても悲痛に見える。
Anh sorrowful
Her face looks very sorrowful.
Hàn 비통한
그녀의 얼굴은 매우 비통해 보인다.
Cấu tạo
não
▸
Cấu tạo
não
Tương tự
động não / bán cầu não / màng não / sầu não …
▸
Tương tự
động não / bán cầu não / màng não / sầu não …
Dùng
não bộ / phiền não / trí não / não nề
▸
Dùng
não bộ / phiền não / trí não / não nề