thể lệ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bạn cần đọc kỹ thể lệ trước khi tham gia cuộc thi.
Anh rules; regulations
You need to read the rules carefully before entering the contest.
Nhật 規定、ルール
コンテストに参加する前に規定をよく読む必要がある。
Hàn 규정
대회에 참가하기 전에 규정을 잘 읽어야 한다.
Cấu tạo
thể / lệ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 體例 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 體例