goigoi

thể lệ

Danh từ
Tập hợp các quy định hoặc luật lệ cụ thể điều chỉnh việc thực hiện và tổ chức một sự kiện.
Anh rules; regulations
Nhật 規定、ルール
Hàn 규정
Phát âm Bắc /tʰḛ˧˩˧ lḛʔ˨˩/ Trung /tʰe˧˩˨ lḛ˨˨/ Nam /tʰe˨˩˦ le˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tập hợp các quy định hoặc luật lệ cụ thể điều chỉnh việc thực hiện và tổ chức một sự kiện. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Bạn cần đọc kỹ thể lệ trước khi tham gia cuộc thi.

Anh rules; regulations

You need to read the rules carefully before entering the contest.

Nhật 規定、ルール

コンテストに参加する前に規定をよく読む必要がある。

Hàn 규정

대회에 참가하기 전에 규정을 잘 읽어야 한다.

Cấu tạo
thể / lệ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 體例 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 體例

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
體例
Ứng viên theo âm tiết
thể 體 lệ 泪(淚 / 麗 / 勵 / 荔)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thè lè
▸
Dùng
thể thao / cơ thể / có thể / thể dục …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.