goigoi

thế tục

Tính từ
Liên quan đến đời sống bình thường, không mang tính chất tôn giáo.
Nhật 世俗的な
Anh secular
Hàn 세속적인
Phát âm Bắc /tʰe˧˥ tṵʔk˨˩/ Trung /tʰḛ˩˧ tṵk˨˨/ Nam /tʰe˧˥ tuk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Liên quan đến đời sống bình thường, không mang tính chất tôn giáo.

vi Anh ấy không quan tâm đến những chuyện thế tục.

Nhật 世俗的な

彼は世俗的な事柄に興味がない。

Anh secular

He is not interested in secular matters.

Hàn 세속적인

그는 세속적인 일에는 관심이 없다.

Cấu tạo
thế / tục / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 世俗 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 世俗

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
世俗
Ứng viên theo âm tiết
thế 世 tục 俗
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thế tục
▸
Dùng
chủ nghĩa thế tục / thế nào / thế giới / như thế …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.