goigoi

thế ỷ dốc

Danh từ
Một vị trí chiến lược mà các bên có thể hỗ trợ và bảo vệ lẫn nhau hiệu quả.
Nhật 援護陣地
Anh supporting position
Hàn 지원 위치
Phát âm Bắc /tʰe˧˥ ḭ˧˩˧ zəwk˧˥/ Trung /tʰḛ˩˧ i˧˩˨ jə̰wk˩˧/ Nam /tʰe˧˥ i˨˩˦ jəwk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một vị trí chiến lược mà các bên có thể hỗ trợ và bảo vệ lẫn nhau hiệu quả.

vi Quân đội đang chiếm giữ một thế ỷ dốc quan trọng.

Nhật 援護陣地

軍は重要な援護陣地を占領した。

Anh supporting position

The army is occupying an important supporting position.

Hàn 지원 위치

군대는 중요한 지원 요충지를 점령했다.

Cấu tạo
thế / ỷ dốc / 世倚𡾬
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
世倚𡾬
Ứng viên theo âm tiết
thế 世 ỷ 倚(𧱺) dốc 𡾬
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xuống dốc / độ dốc / thở dốc / tụt dốc …
▸
Dùng
thế nào / thế giới / như thế / vì thế
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.