goigoi

thần sa

Danh từ
Một loại khoáng vật có màu đỏ tươi thường được gọi là thần sa hoặc chu sa.
Tiếng Anh cinnabar
Tiếng Nhật 辰砂
Tiếng Hàn 진사
Phát âm Bắc /tʰə̤n˨˩ saː˧˧/ Trung /tʰəŋ˧˧ ʂaː˧˥/ Nam /tʰəŋ˨˩ ʂaː˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại khoáng vật có màu đỏ tươi thường được gọi là thần sa hoặc chu sa. Diễn ngôn & logicChủ đề
Tiếng Anh cinnabar

Thần sa được sử dụng làm sắc tố màu đỏ trong hội họa truyền thống.

Cinnabar is used as a red pigment in traditional painting.

Tiếng Nhật 辰砂

Thần sa được sử dụng làm sắc tố màu đỏ trong hội họa truyền thống.

辰砂は伝統絵画で赤色の顔料として使われてきた。

Tiếng Hàn 진사

Thần sa được sử dụng làm sắc tố màu đỏ trong hội họa truyền thống.

진사는 전통 회화에서 붉은색 안료로 사용되었다.

vi Thần sa được sử dụng làm sắc tố màu đỏ trong hội họa truyền thống.

Cấu tạo
thần / sa / 神沙
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
神沙
Ứng viên theo âm tiết
thần 神 sa 沙
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chu sa / cần sa / sương sa / huyết lưu sa …
▸
Dùng
thiên thần sa ngã / tinh thần / tâm thần / thần kinh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.