goigoi

thần kì

Tính từ
Có tính chất vô cùng kỳ lạ và phi thường đến mức khó có thể giải thích bằng lẽ thường.
Nhật 奇跡的な
Anh miraculous
Hàn 경이로운
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Có tính chất vô cùng kỳ lạ và phi thường đến mức khó có thể giải thích bằng lẽ thường.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Có tính chất vô cùng kỳ lạ và phi thường đến mức khó có thể giải thích bằng lẽ thường. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Sự hồi phục của anh ấy thật là thần kì.

Nhật 奇跡的な

彼の回復は実に奇跡的だ。

Anh miraculous

His recovery was truly miraculous.

Hàn 경이로운

그의 회복은 정말로 경이로웠다.

Những vị thần linh tối cao cai quản đất trời theo các quan niệm tâm linh hoặc tôn giáo khác nhau.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Những vị thần linh tối cao cai quản đất trời theo các quan niệm tâm linh hoặc tôn giáo khác nhau.

vi Người dân cầu nguyện các vị thần kì bảo vệ xóm làng.

Nhật 神々

村人は神に守護を祈った。

Anh gods

The people prayed to the deities to protect the village.

Hàn 신들

사람들은 마을을 보호해 달라고 신들에게 기도했다.

Cấu tạo
thần / kì
▸
Dùng
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.