goigoi

thạch sùng

Danh từ
Một loài bò sát nhỏ thường sống trên tường nhà và ăn các loại côn trùng nhỏ.
Nhật ヤモリ
Anh house gecko
Hàn 도마뱀붙이
Phát âm Bắc /tʰa̰ʔjk˨˩ sṳŋ˨˩/ Trung /tʰa̰t˨˨ ʂuŋ˧˧/ Nam /tʰat˨˩˨ ʂuŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loài bò sát nhỏ thường sống trên tường nhà và ăn các loại côn trùng nhỏ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Con thạch sùng đang bò trên tường để bắt muỗi.

Nhật ヤモリ

ヤモリが蚊を捕まえるために壁を這っている。

Anh house gecko

The house gecko is crawling on the wall to catch mosquitoes.

Hàn 도마뱀붙이

도마뱀붙이가 모기를 잡으려고 벽을 기어가고 있다.

Cấu tạo
thạch / sùng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 石崇 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 石崇

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
石崇
Ứng viên theo âm tiết
thạch 石 sùng 崇(𢠄 / 𧐿)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tôn sùng / sượng sùng / sá sùng / ma càn sùng
▸
Dùng
thạch hãn / cẩm thạch / thạch hà / ngọc thạch …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.