goigoi

thượng đỉnh

Danh từ
Chỉ vị trí cao nhất của một ngọn núi hoặc cấp bậc cao nhất trong các cuộc gặp gỡ.
Nhật 頂上
Anh summit
Hàn 정상
Phát âm Bắc /tʰɨə̰ʔŋ˨˩ ɗḭ̈ŋ˧˩˧/ Trung /tʰɨə̰ŋ˨˨ ɗïn˧˩˨/ Nam /tʰɨəŋ˨˩˨ ɗɨn˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Chỉ vị trí cao nhất của một ngọn núi hoặc cấp bậc cao nhất trong các cuộc gặp gỡ. Chính trị & thể chếChủ đề

vi Các nhà lãnh đạo tham gia hội nghị thượng đỉnh quan trọng.

Nhật 頂上

各国の指導者が重要な首脳会議に参加している。

Anh summit

The leaders are participating in an important summit.

Hàn 정상

각국 지도자들이 중요한 정상회의에 참석하고 있다.

Cấu tạo
thượng / đỉnh / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 上頂 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 上頂

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
上頂
Ứng viên theo âm tiết
thượng 上 đỉnh 鼎(𨄸)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thượng đình / hội nghị thượng đỉnh / thượng đỉnh
▸
Dùng
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.