goigoi

thương thân

bảo vệ bản thân encare for oneself
Động từ
bảo vệ bản thân care for oneself
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
bảo vệ bản thân Hành động cơ bảnChủ đề

dùng khi nhấn mạnh việc giữ gìn mình, đối xử tử tế với bản thân

Cấu tạo
thương / thân / 傷身
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
傷身
Ứng viên theo âm tiết
thương 傷 thân 身
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thượng thận
▸
Dùng
thương người như thể thương thân / dễ thương / chấn thương / thương mại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.