thương thân
bảo vệ bản thân encare for oneself
Động từ
bảo vệ bản thân
care for oneself
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
bảo vệ bản thân
Hành động cơ bản
dùng khi nhấn mạnh việc giữ gìn mình, đối xử tử tế với bản thân
Cấu tạo
thương / thân / 傷身
▸
Cấu tạo
thương / thân / 傷身
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
傷身
Ứng viên theo âm tiết
thương
傷
thân
身
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thượng thận
▸
Tương tự
thượng thận
Dùng
thương người như thể thương thân / dễ thương / chấn thương / thương mại …
▸
Dùng
thương người như thể thương thân / dễ thương / chấn thương / thương mại …