goigoi

thòa

Danh từ
Loại vàng đã được pha trộn thêm với các kim loại khác thay vì là vàng nguyên chất.
Nhật 合金金
Anh alloyed gold
Hàn 합금 금
Phát âm Bắc /tʰwa̤ː˨˩/ Trung /tʰwaː˧˧/ Nam /tʰwaː˨˩/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Loại vàng đã được pha trộn thêm với các kim loại khác thay vì là vàng nguyên chất.

vi Chiếc nhẫn này được làm từ loại vàng thòa.

Nhật 合金金

この指輪は合金金で作られている。

Anh alloyed gold

This ring is made of alloyed gold.

Hàn 합금 금

이 반지는 합금 금으로 만들어졌다.

Tương tự
thoạ / thỏa / thọa / thoả
▸
Dùng
đồng thòa
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.