goigoi

thê tử

Phát âm Bắc /tʰe˧˧ tɨ̰˧˩˧/ Trung /tʰe˧˥ tɨ˧˩˨/ Nam /tʰe˧˧ tɨ˨˩˦/
Nghe
wife
Danh từ
wife
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
thê tử Diễn ngôn & logicChủ đề

Đây là danh từ dùng để chỉ người phụ nữ trong mối quan hệ hôn nhân với một người chồng.

vi Người đàn ông luôn yêu thương và chăm sóc thê tử của mình.

Cấu tạo
thê / tử / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 妻子 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 妻子

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
妻子
Ứng viên theo âm tiết
thê 妻(淒 / 悽 / 栖 / 稊) tử 子
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thế tử / thê / thê lương / thê thảm …
▸
Dùng
bánh phu thê / phu thê / đa thê / lê thê …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.