goigoi

thèo lèo

Nghe
peanut brittle bar enpack representative only
Danh từ
peanut brittle bar pack representative only
2 nghĩa 1 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
thèo lèo Nấu ăn & món ănChủ đề Thức ăn & món ănThẻ

Loại kẹo ngọt có hình thanh dài được làm chủ yếu từ đường, đậu phộng và mè.

vi Thèo lèo là món ăn vặt yêu thích của trẻ con ở quê tôi.

Nghĩa 2 Danh từ
thèo lèo

Một loại bánh kẹo giòn có hình que dài với hương vị ngọt hoặc hơi cay nồng.

vi Gói thèo lèo này có vị ngọt và rất giòn.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡃼繚
Ứng viên theo âm tiết
thèo 𡃼 lèo
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.