goigoi

thân ái

Tính từ
Có tính chất bày tỏ sự yêu thương hoặc sự quan tâm sâu sắc.
Nhật 愛情深い
Anh affectionate
Hàn 다정한
Phát âm Bắc /tʰən˧˧ aːj˧˥/ Trung /tʰəŋ˧˥ a̰ːj˩˧/ Nam /tʰəŋ˧˧ aːj˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có tính chất bày tỏ sự yêu thương hoặc sự quan tâm sâu sắc. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Họ trao cho nhau những lời chào thân ái.

Nhật 愛情深い

彼らは互いに愛情深い挨拶を交わした。

Anh affectionate

They exchanged affectionate greetings.

Hàn 다정한

그들은 서로 다정한 인사를 나누었다.

Cấu tạo
thân / ái / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 親愛 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 親愛

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
親愛
Ứng viên theo âm tiết
thân 身 ái 薆
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ân tình / âu yếm / thân ái
▸
Dùng
bản thân / thân mình / thân thể / thân xác …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.