goigoi

thâm giao

Tính từ
Mối quan hệ bạn bè thân thiết, sâu nặng và gắn bó lâu dài với nhau.
Nhật 親友
Anh close friend
Hàn 친우
Phát âm Bắc /tʰəm˧˧ zaːw˧˧/ Trung /tʰəm˧˥ jaːw˧˥/ Nam /tʰəm˧˧ jaːw˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mối quan hệ bạn bè thân thiết, sâu nặng và gắn bó lâu dài với nhau. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Hai gia đình có mối quan hệ thâm giao từ lâu.

Nhật 親友

両家は長年親友の関係にある。

Anh close friend

The two families have had a close friendship for a long time.

Hàn 친우

양가는 오랫동안 친우 관계로 지내왔다.

Cấu tạo
thâm / giao / 深交
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
深交
Ứng viên theo âm tiết
thâm 深(𪒗) giao 交
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.