goigoi

tháng chạp

Phát âm Bắc /tʰaːŋ˧˥ ʨa̰ːʔp˨˩/ Trung /tʰa̰ːŋ˩˧ ʨa̰ːp˨˨/ Nam /tʰaːŋ˧˥ ʨaːp˨˩˨/
Nghe
last lunar month entwelfth lunar month
Danh từ
last lunar month twelfth lunar month
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
2 nghĩa · 2 nghĩa

last lunar month (twelfth lunar month)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tháng chạp Thời gian & lịchChủ đề

Tháng thứ mười hai và cũng là tháng cuối cùng trong một năm âm lịch.

vi Gia đình tôi thường dọn dẹp nhà cửa vào tháng chạp.

December

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tháng chạp

Tháng thứ mười hai và cũng là tháng cuối cùng trong năm theo dương lịch.

vi Tháng chạp là thời điểm kết thúc một năm dương lịch.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.