thành lập
Phát âm
Bắc
/tʰa̤jŋ˨˩ lə̰ʔp˨˩/
Trung
/tʰan˧˧ lə̰p˨˨/
Nam
/tʰan˨˩ ləp˨˩˨/
Nghe
establish enpack representative only
1 senses
2 Thành tố
Động từ
establish
pack representative only
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Động từ
thành lập
Chính trị & thể chế
Tạo lập hoặc dựng lên một tổ chức, cơ sở, chính quyền hay hệ thống mới.
vi Họ quyết định thành lập một trường học mới.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
成立
Ứng viên theo âm tiết
thành
城
lập
立
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.