goigoi

thành hoàng

Danh từ
Vị thần được thờ phụng tại đình làng Việt Nam với vai trò bảo hộ cho dân làng.
Nhật 村の守護神
Anh tutelary deity
Hàn 마을 수호신
Phát âm Bắc /tʰa̤jŋ˨˩ hwa̤ːŋ˨˩/ Trung /tʰan˧˧ hwaːŋ˧˧/ Nam /tʰan˨˩ hwaːŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Vị thần được thờ phụng tại đình làng Việt Nam với vai trò bảo hộ cho dân làng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người dân trong làng thường làm lễ cúng thành hoàng vào đầu năm.

Nhật 村の守護神

村人は例年、年の初めに守護神を祀る儀式を行う。

Anh tutelary deity

The local people often hold a ceremony for the tutelary deity at the beginning of the year.

Hàn 마을 수호신

마을 사람들은 보통 연초에 수호신을 모시는 의식을 올린다.

Cấu tạo
thành / hoàng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 城隍 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 城隍

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
城隍
Ứng viên theo âm tiết
thành 城 hoàng 黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.