goigoi

teencode

Danh từ
Một cách viết tiếng Việt sáng tạo trên mạng với nhiều từ viết tắt và thay đổi chữ cái.
Nhật ネットスラング
Anh internet slang orthography
Hàn 인터넷 은어
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách viết tiếng Việt sáng tạo trên mạng với nhiều từ viết tắt và thay đổi chữ cái.

vi Giới trẻ thường dùng teencode khi nhắn tin.

Nhật ネットスラング

若者はメッセージを送る際にネットスラングをよく使う。

Anh internet slang orthography

Young people often use internet slang when messaging.

Hàn 인터넷 은어

청소년들은 메시지를 보낼 때 인터넷 은어를 자주 사용한다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.