goigoi

tam quyền phân lập

unknown
Một nguyên tắc chính trị mà quyền lực chính phủ được chia thành các nhánh khác nhau để đảm bảo cân bằng.
Nhật 三権分立
Anh separation of powers
Hàn 삼권 분립
Phát âm Bắc /taːm˧˧ kwn˨˩ fən˧˧ lə̰ʔp˨˩/ Trung /taːm˧˥ kwŋ˧˧ fəŋ˧˥ lə̰p˨˨/ Nam /taːm˧˧ wŋ˨˩ fəŋ˧˧ ləp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một nguyên tắc chính trị mà quyền lực chính phủ được chia thành các nhánh khác nhau để đảm bảo cân bằng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tam quyền phân lập là một nguyên tắc quan trọng trong quản lý nhà nước.

Nhật 三権分立

三権分立は重要な統治原則である。

Anh separation of powers

Separation of powers is an important principle in government management.

Hàn 삼권 분립

삼권 분립은 중요한 국정 운영 원칙이다.

Cấu tạo
phân lập / 三權分立
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
三權分立
Ứng viên theo âm tiết
tam 三 quyền 權 phân 分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡) lập 立
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
công lập / đại học công lập / phân lập / giả lập …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.