tam hoàng
Danh từ riêng
Tam Hoàng.
Nhật
三皇
Anh
Three Sovereigns
Hàn
삼황
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Tam Hoàng.
vi Tam Hoàng là một tên riêng.
Nhật 三皇
三皇は固有名である。
Anh Three Sovereigns
Tam Hoàng is a proper name.
Hàn 삼황
삼황은 고유 명사이다.
Cấu tạo
tam / hoàng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 三皇 …
▸
Cấu tạo
tam / hoàng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 三皇 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 三皇
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
三皇
Ứng viên theo âm tiết
tam
三
hoàng
黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
tam hoàng ngũ đế / tam thiên tự / đệ tam / tam quan …
▸
Dùng
tam hoàng ngũ đế / tam thiên tự / đệ tam / tam quan …