goigoi

tự tiện

Phát âm Bắc /tɨ̰ʔ˨˩ tiə̰ʔn˨˩/ Trung /tɨ̰˨˨ tiə̰ŋ˨˨/ Nam /tɨ˨˩˨ tiəŋ˨˩˨/
Nghe
Trạng từ
tự tiện arbitrarily
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
tự tiện Diễn ngôn & logicChủ đề

Tự ý làm theo ý thích của mình mà không xin phép hoặc hỏi ý kiến.

vi Bạn không được tự tiện sử dụng đồ đạc của người khác.

Cấu tạo
tự / tiện / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 自便 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 自便

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
自便
Ứng viên theo âm tiết
tự 自 tiện 便(剪 / 賤 / 羡)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tử tiện / tự tiện
▸
Dùng
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.