goigoi

tự túc

Động từ
Tự mình lo liệu và đáp ứng các nhu cầu cần thiết của bản thân mà không nhờ vả.
Nhật 自給自足
Anh self-sufficient
Hàn 자급자족
Phát âm Bắc /tɨ̰ʔ˨˩ tuk˧˥/ Trung /tɨ̰˨˨ tṵk˩˧/ Nam /tɨ˨˩˨ tuk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tự mình lo liệu và đáp ứng các nhu cầu cần thiết của bản thân mà không nhờ vả. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Chúng tôi hoàn toàn tự túc về thực phẩm trong chuyến đi cắm trại.

Nhật 自給自足

私たちはキャンプ中、食料を完全に自給自足していた。

Anh self-sufficient

We were completely self-sufficient with food during the camping trip.

Hàn 자급자족

우리는 캠핑 중 식량을 완전히 자급자족했다.

Cấu tạo
tự / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 自足 / 自足
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 自足

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
自足
Ứng viên theo âm tiết
tự 自 túc 足(宿 / 夙)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tử tức / tự túc
▸
Dùng
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.