goigoi

tự ngã

Danh từ
Phần tâm trí của một người dùng để nhận thức về bản sắc và giá trị riêng.
Nhật 自我
Anh ego
Hàn 자아
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần tâm trí của một người dùng để nhận thức về bản sắc và giá trị riêng.

vi Sự phát triển của tự ngã là một phần quan trọng của quá trình trưởng thành.

Nhật 自我

自我の発達は、成長過程の重要な部分である。

Anh ego

The development of the ego is an important part of the growth process.

Hàn 자아

자아 발달은 성장 과정의 중요한 부분이다.

Cấu tạo
tự / ngã / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 自我 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 自我

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
自我
Ứng viên theo âm tiết
tự 自 ngã 我
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cái tôi / bản ngã / tự ngã
▸
Dùng
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.