tự luận
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Một loại bài kiểm tra yêu cầu viết các câu trả lời chi tiết hoặc tiểu luận.
vi Bài kiểm tra tự luận này rất khó.
Cấu tạo
tự / luận / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 自論 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 自論