tự do hoá
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Động từ
vi Chính phủ đang cố gắng tự do hóa các quy định thương mại.
Nhật 自由化する
政府は貿易規制を自由化しようとしている。
Anh liberalize
The government is trying to liberalize trade regulations.
Hàn 자유화하다
정부는 무역 규제를 자유화하려고 한다.
Danh từ
vi Quá trình tự do hóa kinh tế mang lại nhiều cơ hội mới.
Nhật 自由化
経済の自由化は多くの機会をもたらす。
Anh liberalization
The process of economic liberalization brings many new opportunities.
Hàn 자유화
경제 자유화는 많은 기회를 가져온다.