tự dạng
Phát âm
Bắc
/tɨ̰ʔ˨˩ za̰ːʔŋ˨˩/
Trung
/tɨ̰˨˨ ja̰ːŋ˨˨/
Nam
/tɨ˨˩˨ jaːŋ˨˩˨/
Nghe
unknown
tự dạng
script style
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
tự dạng
Hình dáng hoặc phong cách trình bày cụ thể của các mặt chữ trong văn bản viết hoặc in ấn.
vi Cuốn sách này có tự dạng rất dễ đọc.
Cấu tạo
tự / dạng / 自樣
▸
Cấu tạo
tự / dạng / 自樣
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
自樣
Ứng viên theo âm tiết
tự
自
dạng
樣(𨄶)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …
▸
Dùng
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …