tự cấp
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Người dân ở vùng này chủ yếu sống theo lối tự cấp tự túc.
Nhật 自給する
この地域の住民は主に自給自足の生活をしている。
Anh self supply
People in this region mainly live a self-supplying lifestyle.
Hàn 자급하다
이 지역 주민들은 주로 자급자족 생활을 한다.